prairie rattler

prairie rattler

A prairie rattler suns itself on a warm, flat rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn chuông đồng cỏ: "prairie rattler" một loại rắn chuông (rattlesnake) phân bố rộng rãikhu vực giữa sông Mississippi dãy núi RockyBắc Mỹ. Loài rắn này thường sốngcác vùng đồng cỏ, sa mạc đồi núi khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Rắn chuông đồng cỏ một loài rắn nọc độc thường được tìm thấyvùng Đồng bằng Lớn.)
  • (Những người đi bộ đường dàiColorado nên cẩn thận với rắn chuông đồng cỏ trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter a prairie rattler": gặp phải một con rắn chuông đồng cỏ.
    • Farmers in the region often encounter a prairie rattler while working in the fields. (Nông dân trong khu vực thường gặp phải rắn chuông đồng cỏ khi làm việc trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie rattlesnake (n): tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "prairie rattler".
    • The prairie rattlesnake is also known as Crotalus viridis. (Rắn chuông đồng cỏ còn được gọi là Crotalus viridis.)
Từ đồng nghĩa
  • Western rattlesnake: rắn chuông miền Tây (một tên gọi khác của loài này).
  • Crotalus viridis: tên khoa học của loài rắn chuông đồng cỏ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prairie rattler". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, từ "rattler" đôi khi được dùng để chỉ một người nguy hiểm hoặc khó chịu, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.